INTERNET/ WIFI TỐC ĐỘ CAO V N P T

Trải nghiệm đường truyền Internet cáp quang thế hệ mới với tốc độ vượt trội, kết nối ổn định và phủ sóng WiFi toàn diện cho mọi nhu cầu – từ cá nhân, hộ gia đình đến doanh nghiệp.

Dịch vụ mang đến nhiều gói lựa chọn linh hoạt, đáp ứng trọn vẹn các mục đích: làm việc – học tập – giải trí – quản lý kinh doanh – vận hành doanh nghiệp, với công nghệ WiFi Mesh hiện đại, đảm bảo tốc độ mạnh mẽ và ổn định ở mọi vị trí trong không gian.

Bảng giá dịch vụ Internet WiFi tốc độ cao

Cung cấp đa dạng gói cước Internet cáp quang và WiFi tốc độ cao, đáp ứng linh hoạt cho nhu cầu cá nhân, hộ gia đình, cửa hàng, văn phòng và doanh nghiệp.

Các gói được thiết kế theo từng mục đích sử dụng – từ giải trí, học tập, làm việc tại nhà đến vận hành hệ thống, quản lý dữ liệu và truyền tải thông tin quy mô lớn – đảm bảo kết nối ổn định, tốc độ mạnh mẽ và công nghệ hiện đại nhất hiện nay.

Bảng giá gói Internet cá nhân
Gói cước Tốc độ truy cập Phù hợp cho nhu cầu Giá/tháng (VNĐ)
Gói Cơ Bản ~100 Mbps Lướt web, học online, xem phim HD 165.000 đ
Gói Nâng Cao ~200 Mbps Làm việc tại nhà, xem phim 4K, họp trực tuyến 209.000 đ
Gói Gia Đình ~300 Mbps Nhiều người dùng, xem phim, học tập, giải trí 249.000 đ
Gói Tốc Độ Cao ~500 Mbps Chơi game online, livestream, thiết bị IoT nhiều 350.000 đ
Gói Siêu Tốc ~1 Gbps Gia đình lớn, nhu cầu cao, kết nối thông minh toàn diện Liên hệ để tư vấn riêng
Bảng giá Internet WiFi Gia Đình

Gói Internet & Truyền hình – Giải trí song hành

Kết hợp Internet tốc độ cao cùng truyền hình MyTV Nâng Cao Plus, mang đến trải nghiệm giải trí toàn diện cho cả gia đình

Gói cước Tốc độ Thiết bị Wi-Fi Mesh Giá ngoại thành (VNĐ/tháng) Giá nội thành (VNĐ/tháng)
HOME TV1 200 Mbps 195.000
HOME TV 2T 300 Mbps 210.000 250.000
HOME TV 2 300 Mbps 01 Wi-Fi Mesh 5 235.000 265.000
HOME TV 3 500 Mbps 01 Wi-Fi Mesh 5 295.000 330.000
HOME TV 4 400 Mbps – 1000 Mbps 01 Wi-Fi Mesh 6 315.000 365.000

Bảng giá Internet/ Wifi doanh nghiệp

Gói cước Tốc độ trong nước Cam kết quốc tế tối đa IP Giá/tháng (VNĐ)
Fiber IoT 1 100 Mbps 20,5 Mbps IP Động 165.000
Fiber IoT 2 200 Mbps 22,8 Mbps IP Động 220.000
Fiber Xtra 1 300 Mbps 22,8 Mbps IP Động 286.000
Fiber Eco 1 150 Mbps 50 Mbps IP Động 352.000
Fiber Eco 2 250 Mbps 50 Mbps IP Động 418.000

Gói cước Tốc độ trong nước Cam kết quốc tế tối đa IP Giá/tháng (VNĐ)
Fiber Xtra 2 400 Mbps 28,8 Mbps IP Tĩnh 550.000
Fiber Xtra 3 600 Mbps 28,8 Mbps IP Tĩnh 1.760.000
Fiber Eco 3 300 Mbps 60 Mbps IP Tĩnh 858.000
Fiber Eco 4 400 Mbps 60 Mbps IP Tĩnh 1.100.000
Fiber Eco 5 500 Mbps 85 Mbps IP Tĩnh 3.520.000

*** Lưu ý: Giá cước mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm hoặc khu vực lắp đặt

Đăng ký và khảo sát miễn phí: 0852.888.108. Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ lắp đặt, cấu hình và kiểm tra sóng ngay tại doanh nghiệp của bạn

    (*) Note:Cam kết bảo mật thông tin cho Quý khách hàng